fresh water

Định nghĩa

Danh từ: Nước ngọt (nước không muối), loại nước tồn tại trong tự nhiên hàm lượng muối hòa tan rất thấp, thường trong sông, hồ, suối, nước ngầm, khác với nước mặnbiển hoặc đại dương.

dụ sử dụng
  • (Hồ này chứa nước ngọt, vậy bạn có thể uống được.)
  • (Nhiều loài chỉ có thể sống trong nước ngọt.)
  • (Ngôi làng phụ thuộc vào nước ngọt từ con sông gần đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fresh water ecosystem": Hệ sinh thái nước ngọt, bao gồm các sinh vật sống trong môi trường nước ngọt.
    • The Amazon basin has one of the largest fresh water ecosystems in the world. (Lưu vực sông Amazon một trong những hệ sinh thái nước ngọt lớn nhất thế giới.)
  • "fresh water supply": Nguồn cung cấp nước ngọt, thường dùng trong bối cảnh quản lý tài nguyên.
    • Climate change threatens the fresh water supply for millions of people. (Biến đổi khí hậu đe dọa nguồn cung cấp nước ngọt cho hàng triệu người.)
Biến thể từ gần giống
  • Freshwater (adj, viết liền): Thuộc về nước ngọt, dùng để mô tả các loài sinh vật sống trong môi trường nước ngọt.
    • Freshwater fish are different from saltwater fish. (Cá nước ngọt khác với cá nước mặn.)
  • Freshness (n): Sự tươi mát, nhưng không liên quan trực tiếp đến nước ngọt.
    • The freshness of the water is important for drinking. (Độ tươi mát của nước rất quan trọng để uống.)
Từ đồng nghĩa
  • Potable water: Nước uống được, nhấn mạnh khả năng sử dụng làm nước uống.
    • The expedition carried enough potable water for a week. (Đoàn thám hiểm mang đủ nước uống được trong một tuần.)
  • Non-saline water: Nước không muối, một thuật ngữ khoa học tương đương.
    • Non-saline water is essential for agriculture. (Nước không muối rất cần thiết cho nông nghiệp.)
Các cụm từ liên quan
  • Fresh water source: Nguồn nước ngọt.
    • The river is the main fresh water source for the city. (Con sông nguồn nước ngọt chính cho thành phố.)
  • Fresh water scarcity: Sự khan hiếm nước ngọt.
    • Fresh water scarcity is a growing problem in arid regions. (Sự khan hiếm nước ngọt một vấn đề ngày càng gia tăngcác vùng khô hạn.)
Thành ngữ liên quan
  • To be like a fish out of water: Cảm thấy lạc lõng, không thoải mái (thành ngữ này không trực tiếp liên quan đến "fresh water" nhưng dùng hình ảnh cá nước ngọt để ẩn dụ).
    • He felt like a fish out of water at the formal dinner. (Anh ấy cảm thấy lạc lõng như mắc cạn trong bữa tối trang trọng.)